风镜[fēng jìng] [风 镜]Lưu từKháckính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)Chữ trong từ风fēnggió镜jìnggươngTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)