防护眼镜[fáng hù yǎn jìng] [防 护 眼 镜]Lưu từKháckính bảo hộChữ trong từ防fángbảo vệ护hùbảo vệ眼yǎnmắt镜jìnggươngTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:风镜fēng jìngkính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)护目镜hù mù jìngkính bảo hộ安全眼罩ān quán yǎn zhàokính bảo hộ