安全眼罩[ān quán yǎn zhào] [安 全 眼 罩]Lưu từKháckính bảo hộChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng全quántất cả眼yǎnmắt罩zhàocheTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho安慰ān wèiHSK 5an ủi安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))安详ān xiángHSK 6bình thản安居乐业ān jū lè yèHSK 6sống yên ổn và làm việc vui vẻ (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:风镜fēng jìngkính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)护目镜hù mù jìngkính bảo hộ防护眼镜fáng hù yǎn jìngkính bảo hộ