披头四乐团[pī tóu sì yuè tuán] [披 头 四 乐 团]Lưu từKhácban nhạc BeatlesChữ trong từ披pīkhoác lên vai头tóuđầu四sìbốn乐lèvui团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch披露pī lùHSK 8tiết lộ社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đốTừ cận nghĩa:披头士pī tóu shìban nhạc Beatles