抱抱团[bào bào tuán] [抱 抱 团]Lưu từKhácChiến dịch Ôm miễn phíChữ trong từ抱bàoôm抱bàoôm团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn集团jí tuánHSK 5nhóm抱歉bào qiànHSK 6xin lỗi抱负bào fùHSK 7hoài bão剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đố