抹油[mǒ yóu] [抹 油]Lưu từKhácbôi dầuChữ trong từ抹mǒbôi油yóudầuTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu石油shí yóuHSK 3dầu汽油qì yóuHSK 4xăng抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ柴油chái yóuHSK 6nhiên liệu diesel酱油jiàng yóuHSK 6nước tương燃油rán yóuHSK 8dầu nhiên liệu香油xiāng yóuHSK 9dầu mèVí dụ trong bài học演员在后台仔细地涂抹油彩准备登台。yǎn yuán zài hòu tái zǐ xì dì tú mǒ yóu cǎi zhǔn bèi dēng tái.Diễn viên cẩn thận thoa sơn màu ở hậu trường để chuẩn bị lên sân khấu.