抽象词[chōu xiàng cí] [抽 象 词]Lưu từKháctừ ngữ trừu tượngChữ trong từ抽chōurút ra象xiàngvoi词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó歌词gē cíHSK 6lời bài hát抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thăm抽象chōu xiàngHSK 7trừu tượng