抽风[chōu fēng] [抽 风]Lưu từKhácthông gió; tạo luồng gió; co thắtChữ trong từ抽chōurút ra风fēnggióTừ ghép:抽风机chōu fēng jīquạt thông gióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó刮风guā fēngHSK 7trời gió抽屉chōu tiHSK 7ngăn kéo抽签chōu qiānHSK 7bốc thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通气tōng qìthông gió空气流通kōng qì liú tōngthông gió