拉祜族[lā hù zú] [拉 祜 族]Lưu từKhácdân tộc Lahu ở Vân NamChữ trong từ拉lākéo祜hùphúc lành thiên đàng族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa拉开lā kāiHSK 4kéo mở上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéoXem thêm (1)