拉长脸[lā cháng liǎn] [拉 长 脸]Lưu từKháckéo mặt dài ra; nhăn nhóChữ trong từ拉lākéo长chángdài脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:拉开lā kāiHSK 4kéo mở笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)拉动lā dòngHSK 8kéo拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拉锁lā suǒHSK 8khóa kéo