拎起
[līn qǐ] [拎 起]
nhấc lên (từ dưới đất bằng tay)
小李拎起行李箱,匆忙赶往高铁站。
xiǎo lǐ līn qǐ xíng li xiāng, cōng máng gǎn wǎng gāo tiě zhàn.Tiểu Lý xách vali lên, vội vã chạy ra ga tàu cao tốc.
[līn qǐ] [拎 起]
nhấc lên (từ dưới đất bằng tay)
小李拎起行李箱,匆忙赶往高铁站。
xiǎo lǐ līn qǐ xíng li xiāng, cōng máng gǎn wǎng gāo tiě zhàn.Tiểu Lý xách vali lên, vội vã chạy ra ga tàu cao tốc.