拘押营[jū yā yíng] [拘 押 营]Lưu từKháctrung tâm giam giữ; trại giamChữ trong từ拘jūbắt押yācầm cố营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giam私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9phe夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hèTừ cận nghĩa:拘留所jū liú suǒtrung tâm giam giữ看守所kān shǒu suǒtrung tâm giam giữ