看守所
[kān shǒu suǒ] [KHÁN 守 所]
trung tâm giam giữ
嫌疑人目前被押在看守所接受审查。
xián yí rén mù qián bèi yā zài kān shǒu suǒ jiē shòu shěn chá.Nghi phạm hiện đang bị tạm giam tại trại tạm giam để tiếp nhận điều tra.
[kān shǒu suǒ] [KHÁN 守 所]
trung tâm giam giữ
嫌疑人目前被押在看守所接受审查。
xián yí rén mù qián bèi yā zài kān shǒu suǒ jiē shòu shěn chá.Nghi phạm hiện đang bị tạm giam tại trại tạm giam để tiếp nhận điều tra.