拨弦乐器[bō xián yuè qì] [拨 弦 乐 器]Lưu từKhácnhạc cụ dây gảy; nhạc cụ gảyChữ trong từ拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.弦xiándây cung乐lèvui器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa拨打bō dǎHSK 6gọi电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng拨款bō kuǎnHSK 7phân bổ kinh phíXem thêm (3)Từ cận nghĩa:弹拨乐tán bō yuènhạc cụ dây gảy弹拨乐器tán bō yuè qìnhạc cụ dây gảy