拼争[pīn zhēng] [拼 争]Lưu từKhácchiến đấu quyết liệtChữ trong từ拼pīnchắp vá争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn