拼写错误[pīn xiě cuò wù] [拼 TẢ 错 误]Lưu từKháclỗi chính tả; lỗi viếtChữ trong từ拼pīnchắp vá写xiěTẢviết错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót耽误dān wuHSK 7trì hoãn拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)