拼拢[pīn lǒng] [拼 拢]Lưu từKhácghép lạiChữ trong từ拼pīnchắp vá拢lǒnggom lạiTừ cùng chữ:拉拢lā lǒngHSK 8lôi kéo拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn靠拢kào lǒngHSK 8xích lại gầnTừ cận nghĩa:拼合pīn héghép lại拼接pīn jiēghép lại连缀lián zhuìghép lại拼起来pīn qi laighép lại