连缀[lián zhuì] [连 缀]Lưu từKhácghép lại; liên kết; liên tiếpChữ trong từ连liánliên kết缀zhuìkhâuTừ ghép:连缀动词lián zhuì dòng cíđộng từ nốiTừ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập连接lián jiēHSK 5liên kết连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí连任lián rènHSK 8tiếp tục giữ chức (chính trị)连夜lián yèHSK 8ngay trong đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:拼合pīn héghép lại拼拢pīn lǒngghép lại拼接pīn jiēghép lại拼起来pīn qi laighép lại