挂科[guà kē] [挂 科]Lưu từKháctrượt (một môn học)Chữ trong từ挂guàtreo科kēngành họcTừ cùng chữ:内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại工科gōng kēHSK 7ngành kỹ thuật trong học thuật挂号guà hàoHSK 7đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)挂失guà shīHSK 7báo mất đồXem thêm (3)