指示器[zhǐ shì qì] [指 示 器]Lưu từKhácthiết bị chỉ thịChữ trong từ指zhǐngón tay示shìcho thấy器qìthiết bịTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ raXem thêm (3)