挥别[huī bié] [挥 别]Lưu từKhácvẫy tay chào tạm biệt; (bóng) nói lời chia tay; từ biệtChữ trong từ挥huīvẫy别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)Xem thêm (3)