挨斗[ái dòu] [挨 斗]Lưu từKhácbị phê bình; bị lên ánChữ trong từ挨āilần lượt斗dòuđánh nhauTừ cùng chữ:奋斗fèn dòuHSK 4phấn đấu战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần搏斗bó dòuHSK 7vật lộn挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một艰苦奋斗jiān kǔ fèn dòuHSK 8phấn đấu gian khổ泰斗tài dǒuHSK 9(viết tắt của 泰山北斗[tài shān běi dǒu]) nhân vật kiệt xuấtTừ cận nghĩa:挨批ái pībị phê bình挨头子ái tóu zibị phê bình