捣卖[dǎo mài] [捣 卖]Lưu từKhácbán lại kiếm lờiChữ trong từ捣dǎogiã卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán捣乱dǎo luànHSK 7gây rối贩卖fàn màiHSK 7bán拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giáTừ cận nghĩa:倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời