掀掉[xiān diào] [掀 掉]Lưu từKhácgỡ bỏ; xé raChữ trong từ掀xiānlật掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi忘掉wàng diàoHSK 9quên掀起xiān qǐHSK 9dấy lênTừ cận nghĩa:撤chèHSK 7gỡ bỏ撤除chè chúgỡ bỏ脱掉tuō diàogỡ bỏ