脱掉[tuō diào] [脱 掉]Lưu từKhácgỡ bỏ; cởi ra; lột raChữ trong từ脱tuōrụng掉diàorơiTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi忘掉wàng diàoHSK 9quên脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt raXem thêm (1)Từ cận nghĩa:撤chèHSK 7gỡ bỏ掀掉xiān diàogỡ bỏ撤除chè chúgỡ bỏVí dụ trong bài học进屋后,请把湿外套脱掉。jìn wū hòu, qǐng bǎ shī wài tào tuō diào.Vào nhà rồi, hãy cởi áo khoác ướt đi.