撤除[chè chú] [撤 除]Lưu từKhácgỡ bỏ; tháo dỡChữ trong từ撤chègỡ bỏ除chúloại bỏTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ废除fèi chúHSK 7bãi bỏ撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撤chèHSK 7gỡ bỏ掀掉xiān diàogỡ bỏ脱掉tuō diàogỡ bỏ