授奖[shòu jiǎng] [授 奖]Lưu từKháctrao giải thưởngChữ trong từ授shòu(hình thức ràng buộc) trao奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợi授予shòu yǔHSK 9trao tặng授权shòu quánHSK 9ủy quyềnTừ cận nghĩa:颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁赏bān shǎngtrao giải thưởng