颁赏[bān shǎng] [颁 赏]Lưu từKháctrao giải thưởng; phần thưởngChữ trong từ颁bānban hành赏shǎngban thưởngTừ cùng chữ:赞赏zàn shǎngHSK 4ngưỡng mộ欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng观赏guān shǎngHSK 7ngắm颁发bān fāHSK 7ban hành颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng颁布bān bùHSK 7ban hành鉴赏jiàn shǎngHSK 8thưởng thức (như một người sành sõi)Từ cận nghĩa:颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng授奖shòu jiǎngtrao giải thưởng