排外[pái wài] [排 外]Lưu từKhácbài ngoại; chống người nước ngoàiChữ trong từ排páimột hàng外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự格外gé wàiHSK 4đặc biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仇外心理chóu wài xīn lǐbài ngoại