排档[pái dàng] [排 档]Lưu từKhácquầy hàng (chợ, v.v.)Chữ trong từ排páimột hàng档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậcTừ ghép:大排档dà pái dàngquầy hàng ănTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ搭档dā dàngHSK 6hợp tác高档gāo dàngHSK 6chất lượng cao排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tựXem thêm (2)