排水沟
[pái shuǐ gōu] [排 THỦY 沟]
máng nước
下雨前需要把排水沟好好淘一淘。
xià yǔ qián xū yào bǎ pái shuǐ gōu hǎo hǎo táo yi táo.Trước khi mưa cần phải nạo vét kỹ rãnh thoát nước.
路边有一条很深的排水沟。
lù biān yǒu yì tiáo hěn shēn de pái shuǐ gōu.Bên đường có một con mương thoát nước rất sâu.