排犹[pái yóu] [排 犹]Lưu từKhácloại trừ người Do Thái; chủ nghĩa bài Do TháiChữ trong từ排páimột hàng犹yóunhư thểTừ ghép:排犹主义pái yóu zhǔ yìchủ nghĩa bài Do TháiTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tự排斥pái chìHSK 8từ chối排练pái liànHSK 8diễn tập