排犹主义[pái yóu zhǔ yì] [排 犹 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bài Do TháiChữ trong từ排páimột hàng犹yóunhư thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng意义yì yìHSK 3ý nghĩa排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反犹太主义fǎn yóu tài zhǔ yìchủ nghĩa bài Do Thái