反犹太主义[fǎn yóu tài zhǔ yì] [反 犹 太 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa bài Do TháiChữ trong từ反fǎnngược犹yóunhư thể太tàiquá主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa意义yì yìHSK 3ý nghĩa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:排犹主义pái yóu zhǔ yìchủ nghĩa bài Do Thái