排闷[pái mèn] [排 闷]Lưu từKhácgiải khuây khỏi nỗi buồnChữ trong từ排páimột hàng闷mēnngột ngạtTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng沉闷chén mènHSK 7ngột ngạt (về thời tiết)烦闷fán mènHSK 7buồn bực排放pái fàngHSK 8sắp xếp theo thứ tựXem thêm (2)