探测字[tàn cè zì] [探 测 字]Lưu từKhác(tâm lý học nhận thức) chữ thăm dòChữ trong từ探tànnhoài测cèkhảo sát字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Xem thêm (3)