接待室[jiē dài shì] [接 待 室]Lưu từKhácphòng tiếp kháchChữ trong từ接jiēnhận待dāi室shìphòngTừ cùng chữ:接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:客堂kè tángphòng tiếp kháchVí dụ trong bài học请到接待室稍等片刻。qǐng dào jiē dài shì shāo děng piàn kè.Mời vào phòng tiếp khách chờ một lát.