接收器[jiē shōu qì] [接 收 器]Lưu từKhácmáy thuChữ trong từ接jiēnhận收shōunhận器qìthiết bịTừ ghép:光接收器guāng jiē shōu qìbộ thu quang接收器灵敏度jiē shōu qì líng mǐn dùđộ nhạy máy thuTừ cùng chữ:接到jiē dàoHSK 2nhận được (thư từ, v.v.)接受jiē shòuHSK 2chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.)接着jiē zheHSK 2tiếp tục接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theo接待jiē dàiHSK 3tiếp đón接近jiē jìnHSK 3tiếp cận机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:接收机jiē shōu jīmáy thu无线电接收机wú xiàn diàn jiē shōu jīmáy thu (radio)