揜[yǎn]Lưu từKhácche đậy; gây bất ngờTừ cận nghĩa:套tàoHSK 2che đậy捂wǔHSK 9che đậy遮zhēHSK 9che đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậy捂住wǔ zhùche đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)昧没mèi mòche đậy遮掩zhē yǎnche đậy隐匿yǐn nìche đậy隐饰yǐn shìche đậy