隐匿
[yǐn nì] [隐 匿]
che đậy; giấu; che giấu
您是说,算法检索已经让这种技术隐匿失效了吗?
nín shì shuō, suàn fǎ jiǎn suǒ yǐ jīng ràng zhè zhǒng jì shù yǐn nì shī xiào le ma?Ý thầy là, việc truy vấn bằng thuật toán đã khiến sự ẩn giấu kỹ thuật này mất hiệu lực rồi sao?
Trong bài: Đánh giá cơ chế bình duyệt ẩn danh hai chiều · 未必