遮掩[zhē yǎn] [遮 掩]Lưu từKhácche đậy; ngụy trang; che giấu (sự thật, v.v.)Chữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậyTừ ghép:遮遮掩掩zhē zhē yǎn yǎnbí mậtTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn遮盖zhē gàiHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:套tàoHSK 2che đậy捂wǔHSK 9che đậy遮zhēHSK 9che đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậy揜yǎnche đậy捂住wǔ zhùche đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)昧没mèi mòche đậy隐匿yǐn nìche đậy隐饰yǐn shìche đậy