遮遮掩掩[zhē zhē yǎn yǎn] [遮 遮 掩 掩]Lưu từKhácbí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)Chữ trong từ遮zhēche đậy (khuyết điểm)遮zhēche đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậy掩yǎnche đậyTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn遮盖zhē gàiHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật隐私yǐn sīHSK 6bí mật奥秘ào mìHSK 7bí mật机密jī mìHSK 7bí mật秘mìbí mật暗暗àn ànbí mật沦丧lún sàngbị mất诡秘guǐ mìbí mậtXem thêm (3)