昧没[mèi mò] [昧 没]Lưu từKhácche đậy; mơ hồChữ trong từ昧mèiche giấu没méikhôngTừ cùng chữ:从没cóng méiHSK 6chưa bao giờ (trong quá khứ)淹没yān mòHSK 6nhấn chìm埋没mái mòHSK 8nhấn chìmTừ cận nghĩa:套tàoHSK 2che đậy捂wǔHSK 9che đậy遮zhēHSK 9che đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậy揜yǎnche đậy捂住wǔ zhùche đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)遮掩zhē yǎnche đậy隐匿yǐn nìche đậy隐饰yǐn shìche đậy