隐饰[yǐn shì] [隐 饰]Lưu từKhácche đậyChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu服饰fú shìHSK 7trang phục掩饰yǎn shìHSK 9che giấu隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:套tàoHSK 2che đậy捂wǔHSK 9che đậy遮zhēHSK 9che đậy (khuyết điểm)掩yǎnche đậy揜yǎnche đậy捂住wǔ zhùche đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)昧没mèi mòche đậy遮掩zhē yǎnche đậy隐匿yǐn nìche đậy