握别[wò bié] [握 别]Lưu từKhácbắt tay chia tayChữ trong từ握wòcầm别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính握手wò shǒuHSK 3bắt tay个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)Xem thêm (3)