搅混[jiǎo hun] [搅 混]Lưu từKháctrộn; hòa trộnChữ trong từ搅jiǎolàm phiền混hùntrộnTừ cùng chữ:搅拌jiǎo bànHSK 8khuấyTừ cận nghĩa:团tuánHSK 3tròn躲duǒHSK 5trốn混hùnHSK 6trộn混合hùn héHSK 6trộn拌bànHSK 7trộn躲避duǒ bìHSK 7trốn圆形yuán xíngHSK 9tròn圞luántròn瀡suǐtrơnXem thêm (3)