搜狐网[sōu hú wǎng] [搜 狐 网]Lưu từKhácSohu, công ty cổng thông tin web và truyền thông trực tuyến của Trung QuốcChữ trong từ搜sōutìm kiếm狐húcáo网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng搜寻sōu xúnHSK 9tìm kiếm搜救sōu jiùHSK 9tìm kiếm và cứu nạn搜查sōu cháHSK 9lục soát搜集sōu jíHSK 9thu thập