搜索树[sōu suǒ shù] [搜 索 树]Lưu từKháccây tìm kiếm (tin học)Chữ trong từ搜sōutìm kiếm索suǒtìm kiếm树shùcâyTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễu搜寻sōu xúnHSK 9tìm kiếmXem thêm (3)