搞乌龙[gǎo wū lóng] [搞 乌 龙]Lưu từKháclàm hỏng việcChữ trong từ搞gǎolàm乌wūquạ龙lóngrồngTừ cùng chữ:搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốt搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:坏事huài shìHSK 7điều xấu摆乌龙bǎi wū lónglàm hỏng việc褶子了zhě zi lelàm hỏng việc