摆乌龙[bǎi wū lóng] [摆 乌 龙]Lưu từKháclàm hỏng việc; phạm lỗiChữ trong từ摆bǎisắp xếp乌wūquạ龙lóngrồngTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:坏事huài shìHSK 7điều xấu搞乌龙gǎo wū lónglàm hỏng việc褶子了zhě zi lelàm hỏng việc